Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #11453

lengthen

/'leɳθən/

ngoại động từ

  • làm dài ra

nội động từ

  • kéo dài ra, dài ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. make longer\nv. become long or longer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...