lengthen
/'leɳθən/
ngoại động từ
- làm dài ra
nội động từ
- kéo dài ra, dài ra
Biến thể từ
lengthening hiện tại phân từ
lengthened quá khứ
lengthened quá khứ phân từ
lengthens ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. make longer\nv. become long or longer