Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“lengthening” là hiện tại phân từ của lengthen — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #11453

lengthen

//

  • kéo dài
Định nghĩa tiếng Anh

v. make longer\nv. become long or longer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...