Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #6031

lengthy

/'leɳθi/

tính từ

  • dài, dài dòng; làm buồn, làm chán
    • a lengthy speech: bài nói dài dòng
    • a lengthy style: văn phòng dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh

s relatively long in duration; tediously protracted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...