lengthy
/'leɳθi/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6031
“lengthiest” là so sánh nhất của lengthy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dài, dài dòng; làm buồn, làm chán
tính từ
“The meeting was lengthy and unproductive.”Cuộc họp thì dài dòng và không hiệu quả.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lengthy
/'leɳθi/
tính từ
- dài, dài dòng; làm buồn, làm chán
- a lengthy speech: bài nói dài dòng
- a lengthy style: văn phòng dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh
s relatively long in duration; tediously protracted