Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #16056

lenient

/'li:njənt/

tính từ

  • nhân hậu, hiền hậu, khoan dung
Định nghĩa tiếng Anh

s. not strict\ns. characterized by tolerance and mercy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...