Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leopard

/'lepəd/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11916

“leopards” là số nhiều của leopard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Báo danh từ

“The leopard is fast and hunts for food at night.”Báo nhanh và săn mồi vào ban đêm.

Biến thể từ leopards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leopard

/'lepəd/

danh từ

  • (động vật học) con báo

thành ngữ

  1. can the leopard change his spots?
    • đánh chết cái nết không chừa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the pelt of a leopard n. large feline of African and Asian forests usually having a tawny coat with black spots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...