leopard
/'lepəd/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11916
“leopards” là số nhiều của leopard — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Báo
danh từ
“The leopard is fast and hunts for food at night.”Báo nhanh và săn mồi vào ban đêm.
Biến thể từ
leopards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leopard
/'lepəd/
danh từ
- (động vật học) con báo
thành ngữ
- can the leopard change his spots?
- đánh chết cái nết không chừa
Định nghĩa tiếng Anh
n. the pelt of a leopard n. large feline of African and Asian forests usually having a tawny coat with black spots