Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lepidote

/'lepi,dәut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lepidote

//

* tính từ
  • có phủ vảy
Định nghĩa tiếng Anh

s rough to the touch; covered with scales or scurf

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...