Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #8422

lesion

/'li:ʤn/

danh từ

  • (y học) thương tổn
Định nghĩa tiếng Anh

n. any localized abnormal structural change in a bodily part

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...