Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lesion

/'li:ʤn/ GRECollins ★ phổ biến #8422

“lesioned” là quá khứ phân từ của lesion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tổn thương, vết thương trên cơ thể danh từ

“The doctor examined the skin lesion.”Bác sĩ kiểm tra tổn thương trên da.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lesion

/'li:ʤn/

danh từ

  • (y học) thương tổn
Định nghĩa tiếng Anh

n. any localized abnormal structural change in a bodily part

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...