Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lespedeza

/,lespi'di:zә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lespedeza

//

* danh từ
  • (thực vật) cây hồ chì, cây đậu mắt gà
Định nghĩa tiếng Anh

n shrubby or herbaceous plants widely used for forage, soil improvement, and especially hay in southern United States

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...