Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35287

lessee

/le'si:/

danh từ

  • người thuê theo hợp đồng (nhà, đất)
Biến thể từ lessees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a tenant who holds a lease

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...