Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“lessees” là số nhiều của lessee — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #35287

lessee

/le'si:/

danh từ

  • người thuê theo hợp đồng (nhà, đất)
Biến thể từ lessees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a tenant who holds a lease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...