Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lessen

/'lesn/ Collins ★ phổ biến #7650

“lessened” là quá khứ phân từ của lessen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm giảm đi động từ

“We can lessen the impact of pollution by using public transport.”Chúng ta có thể làm giảm tác động của ô nhiễm bằng cách sử dụng phương tiện công cộng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lessen

/'lesn/

ngoại động từ

  • làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi
    • to lessen the strain: giảm sự căng thẳng

nội động từ

  • nhỏ đi, bé đi
Định nghĩa tiếng Anh

v decrease in size, extent, or range v make smaller v wear off or die down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...