lessen
/'lesn/ Collins ★ phổ biến #7650
“lessened” là quá khứ phân từ của lessen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm giảm đi
động từ
“We can lessen the impact of pollution by using public transport.”Chúng ta có thể làm giảm tác động của ô nhiễm bằng cách sử dụng phương tiện công cộng.
Biến thể từ
lessened quá khứ phân từ
lessened quá khứ
lessening hiện tại phân từ
lessens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lessen
/'lesn/
ngoại động từ
- làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi
- to lessen the strain: giảm sự căng thẳng
nội động từ
- nhỏ đi, bé đi
Định nghĩa tiếng Anh
v decrease in size, extent, or range v make smaller v wear off or die down