Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“lessors” là số nhiều của lessor — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #38445

lessor

/le'sɔ:/

danh từ

  • chủ cho thuê theo hợp đồng (nhà, đất)
Biến thể từ lessors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who grants a lease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...