Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

let your hair down

/lɛt jʊər hɛr daʊn/

Nghĩa thường dùng

thư giãn và tận hưởng cuộc sống cụm từ

“It's time to let your hair down and have some fun!”Đã đến lúc thư giãn và vui vẻ rồi!

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...