Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

letdown

/'letdaun/ phổ biến #19868
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

letdown

//

* danh từ
  • sự thất vong, sự chán ngán
Định nghĩa tiếng Anh

n a feeling of dissatisfaction that results when your expectations are not realized

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...