Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6159

lethal

/'li:θəl/

tính từ

  • làm chết người, gây chết người
    • lethal chamber: phòng giết súc vật bằng hơi
    • a lethal dose of poison: một liều thuốc độc chết người
    • lethal weapons: những vũ khí giết người
Biến thể từ lethals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s of an instrument of certain death

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...