Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lethargical

/le'θɑ:dʤik/

tính từ

  • hôn mê
  • (y học) ngủ lịm
  • lờ phờ, thờ ơ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...