lethargical
/le'θɑ:dʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lethargical
/le'θɑ:dʤik/
tính từ
- hôn mê
- (y học) ngủ lịm
- lờ phờ, thờ ơ
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...