Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

letting

/'letiŋ/ phổ biến #28720

“lettings” là số nhiều của letting — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cho phép động từ

“Letting him go was a difficult decision.”Cho phép anh ấy đi là một quyết định khó khăn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

letting

//

* danh từ
  • tài sản (nhà, căn hộ) cho thuê
Định nghĩa tiếng Anh

n property that is leased or rented out or let v make it possible through a specific action or lack of action for something to happen v actively cause something to happen v consent to, give permission v cause to move; cause to be in a certain position or condition v leave unchanged v grant use or occupation of under a term of contract

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...