lett
/let/
“letts” là ngôi 3 số ít của lett — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lett
/let/
danh từ
- người Lát-vi
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“letts” là ngôi 3 số ít của lett — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...