Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lettuce

/'letis/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6589

“lettuces” là số nhiều của lettuce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xà lách danh từ

“I eat lettuce in my salad.”Tôi ăn xà lách trong món salad.

Biến thể từ lettuces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lettuce

/'letis/

danh từ

  • rau diếp
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various plants of the genus Lactuca n. leaves of any of various plants of Lactuca sativa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...