Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leukaemia

/lju:'ki:miə/ Collins ★ phổ biến #45099

“leukaemias” là số nhiều của leukaemia — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ leukaemias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leukaemia

/lju:'ki:miə/

danh từ

  • (y học) bệnh bạch cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n malignant neoplasm of blood-forming tissues; characterized by abnormal proliferation of leukocytes; one of the four major types of cancer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...