Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leukocyte

/'lju:kәsait/ phổ biến #34206

“leukocytes” là số nhiều của leukocyte — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ leukocytes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leukocyte

//

* danh từ
  • bạch cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. blood cells that engulf and digest bacteria and fungi; an important part of the body's defense system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...