Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leverage advertising channels

/ˈlɛvərɪdʒ ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈtʃænlz/

Nghĩa thường dùng

sử dụng các nền tảng khác nhau để quảng cáo cụm từ

“They leverage advertising channels like social media and television.”Họ sử dụng các kênh quảng cáo như mạng xã hội và truyền hình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...