Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

levy

/'levi/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #13303

“levied” là quá khứ phân từ của levy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thu thuế động từ

“The government decided to levy a new tax.”Chính phủ quyết định thu một loại thuế mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

levy

//

  • (toán kinh tế) thu thuế
Định nghĩa tiếng Anh

n. a charge imposed and collected n. the act of drafting into military service v. impose and collect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...