levy
/'levi/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #13303
“levied” là quá khứ phân từ của levy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thu thuế
động từ
“The government decided to levy a new tax.”Chính phủ quyết định thu một loại thuế mới.
Biến thể từ
levied quá khứ phân từ
levies số nhiều
levying hiện tại phân từ
levied quá khứ
levies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
levy
//
- (toán kinh tế) thu thuế
Định nghĩa tiếng Anh
n. a charge imposed and collected n. the act of drafting into military service v. impose and collect