lexicon
/'leksikən/ GRE phổ biến #16005
“lexicons” là số nhiều của lexicon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tập hợp hoàn chỉnh các từ trong một ngôn ngữ.
danh từ
“The lexicon of a language evolves over time.”Từ vựng của một ngôn ngữ phát triển theo thời gian.
Biến thể từ
lexicons số nhiều
Đồng nghĩa
vocabularyword stock
Trái nghĩa
grammar
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lexicon
/'leksikən/
danh từ
- từ điển (Hy-lạp, A-rập)
- thuật ngữ; từ vựng
Định nghĩa tiếng Anh
n a language user's knowledge of words n a reference book containing an alphabetical list of words with information about them