Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lexicon

/'leksikən/ GRE phổ biến #16005

“lexicons” là số nhiều của lexicon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tập hợp hoàn chỉnh các từ trong một ngôn ngữ. danh từ

“The lexicon of a language evolves over time.”Từ vựng của một ngôn ngữ phát triển theo thời gian.

Biến thể từ lexicons số nhiều
Đồng nghĩa vocabularyword stock
Trái nghĩa grammar
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lexicon

/'leksikən/

danh từ

  • từ điển (Hy-lạp, A-rập)
  • thuật ngữ; từ vựng
Định nghĩa tiếng Anh

n a language user's knowledge of words n a reference book containing an alphabetical list of words with information about them

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...