Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

libber

/'libә/
Biến thể từ libbers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

libber

//

* danh từ
  • người đòi giải phóng cho cái gì, người chủ trương mang lại tự do cho cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

n a supporter of feminism

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...