Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“liberalizing” là hiện tại phân từ của liberalize — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #16375

liberalize

/'libərəlaiz/

ngoại động từ

  • mở rộng tự do; làm cho có tự do
Định nghĩa tiếng Anh

v. make liberal or more liberal, of laws and rules\nv. become more liberal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...