Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liberalize

/'libərəlaiz/ Collins ★★ phổ biến #16375

“liberalizing” là hiện tại phân từ của liberalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tự do hóa động từ

“The government plans to liberalize trade regulations.”Chính phủ có kế hoạch tự do hóa các quy định thương mại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liberalize

/'libərəlaiz/

ngoại động từ

  • mở rộng tự do; làm cho có tự do
Định nghĩa tiếng Anh

v. make liberal or more liberal, of laws and rules v. become more liberal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...