Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liberate

/'libəreit/ TOEFLGRECollins ★★★ phổ biến #7492

“liberating” là hiện tại phân từ của liberate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giải phóng động từ

“The movement aims to liberate oppressed people.”Phong trào nhằm giải phóng những người bị áp bức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liberate

/'libəreit/

ngoại động từ

  • tha, thả, giải phóng, phóng thích, cho tự do
Định nghĩa tiếng Anh

v. grant freedom to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...