Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

libertarianism

/,libə'teəriənizm/ phổ biến #35065
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

libertarianism

/,libə'teəriənizm/

danh từ

  • chủ nghĩa tự do
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ideological belief in freedom of thought and speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...