Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liberticide

/li'bə:tisaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liberticide

/li'bə:tisaid/

danh từ

  • kẻ phá hoại tự do
  • sự phá hoại tự do

tính từ

  • phá hoại tự do
Định nghĩa tiếng Anh

n. The destruction of civil liberty. n. A destroyer of civil liberty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...