Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

libratory

/'laibrətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

libratory

/'laibrətəri/

tính từ

  • đu đưa, lúc lắc, bập bềnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Balancing; moving like a balance, as it tends to an equipoise or level.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...