Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

libretti

/i'bretou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

libretti

/i'bretou/

danh từ, số nhiều libretti /li'breti:/, librettos /i'bretouz/

  • lời nhạc kịch
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Libretto

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...