librettist
/li'bretist/ phổ biến #32753
Biến thể từ
librettists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
librettist
/li'bretist/
danh từ
- người viết lời nhạc kịch
Định nghĩa tiếng Anh
n. author of words to be set to music in an opera or operetta