Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

librettist

/li'bretist/ phổ biến #32753

“librettists” là số nhiều của librettist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ librettists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

librettist

/li'bretist/

danh từ

  • người viết lời nhạc kịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. author of words to be set to music in an opera or operetta

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...