Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

licensor

/'laisənsə/

danh từ

  • người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký
Biến thể từ licensors số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...