Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

licensor

/'laisənsə/

“licensors” là số nhiều của licensor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bên cấp phép (chủ sở hữu IP) danh từ

“The licensor retains all rights to the original software.”Bên cấp phép giữ lại toàn bộ quyền đối với phần mềm gốc.

Biến thể từ licensors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

licensor

/'laisənsə/

danh từ

  • người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...