Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“licensors” là số nhiều của licensor — đang hiển thị từ gốc:

licensor

/'laisənsə/

danh từ

  • người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký
Biến thể từ licensors số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...