Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lichened

/'laikend/
Biến thể từ lichened quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lichened

/'laikend/

tính từ

  • có địa y
Định nghĩa tiếng Anh

a. Belonging to, or covered with, lichens.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...