lidded
/'lidid/ phổ biến #32553
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lidded
//
* tính từ- (nói về soong nồi, thau chậu) có nắp
Định nghĩa tiếng Anh
a. having or covered with a lid or lids; often used in combination s. having a lid