Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lidded

/'lidid/ phổ biến #32553
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lidded

//

* tính từ
  • (nói về soong nồi, thau chậu) có nắp
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or covered with a lid or lids; often used in combination s. having a lid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...