Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lido

/'li:dou/
Biến thể từ lidos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lido

/'li:dou/

danh từ

  • bể bơi công cộng ngoài trời
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bâi biển (nghỉ mát, tắm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a recreational facility including a swimming pool for water sports

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...