Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lie-in

Collins ★

“lie-ins” là số nhiều của lie-in — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lie-ins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lie-in

//

* danh từ
  • sự nằm nán lại, sự ngủ nướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long stay in bed in the morning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...