lie-in
Collins ★
“lie-ins” là số nhiều của lie-in — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lie-ins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lie-in
//
* danh từ- sự nằm nán lại, sự ngủ nướng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long stay in bed in the morning