Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

liegeman

/'li:dʤmæn/

danh từ

  • người tâm phúc, người trung thành
  • (sử học) chư hầu trung thành, viên quan trung thành
Biến thể từ liegemen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person holding a fief; a person who owes allegiance and service to a feudal lord

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...