Từ điển Anh–Việt

112.291 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liegeman

/'li:dʤmæn/

“liegemen” là số nhiều của liegeman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ liegemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liegeman

/'li:dʤmæn/

danh từ

  • người tâm phúc, người trung thành
  • (sử học) chư hầu trung thành, viên quan trung thành
Định nghĩa tiếng Anh

n a person holding a fief; a person who owes allegiance and service to a feudal lord

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...