liege
/li:dʤ/ phổ biến #35809
“lieges” là số nhiều của liege — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lieges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
liege
/li:dʤ/
danh từ
- (sử học) lãnh chúa, bá chủ ((cũng) liege lord)
- chư hầu, quan (phong kiến)
tính từ
- (thuộc) lãnh chúa, (thuộc) bá chủ
- liege lord: lãnh chúa, bá chủ
- (thuộc) chư hầu, (thuộc) quan tâm phúc, trung thành
Định nghĩa tiếng Anh
n. a feudal lord entitled to allegiance and service n. city in eastern Belgium; largest French-speaking city in Belgium s. owing or owed feudal allegiance and service