Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“liens” là số nhiều của lien — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #19325

lien

/'liən/

danh từ

  • (pháp lý) quyền giữ (đồ thế nợ cho đến khi thu hết nợ)
Biến thể từ liens số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the right to take another's property if an obligation is not discharged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...