Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lieutenancy

/lef'tenənsi, (Mỹ) lju:'tenənsi/

“lieutenancies” là số nhiều của lieutenancy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lieutenancies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lieutenancy

/lef'tenənsi, (Mỹ) lju:'tenənsi/

danh từ

  • chức trung uý
  • chức đại uý hải quân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of a lieutenant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...