lieutenancy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lieutenancy
/lef'tenənsi, (Mỹ) lju:'tenənsi/
danh từ
- chức trung uý
- chức đại uý hải quân
Định nghĩa tiếng Anh
n. the position of a lieutenant
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the position of a lieutenant
Đang tải...