Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lieutenancy

/lef'tenənsi, (Mỹ) lju:'tenənsi/

danh từ

  • chức trung uý
  • chức đại uý hải quân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of a lieutenant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...