Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

life cycle

Collins ★

Nghĩa thường dùng

thời gian tồn tại của một sản phẩm cụm từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

life cycle

//

* danh từ
  • chu kỳ cuộc sống

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...