Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

life history

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

life history

//

* danh từ
  • bản ghi lại chu kỳ sống của một sinh vật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...