Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

life skills

/laɪf skɪlz/

Nghĩa thường dùng

kỹ năng cần thiết cho cuộc sống hàng ngày danh từ

“Life skills help us manage daily challenges.”Kỹ năng sống giúp chúng ta quản lý thử thách hàng ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...